XSMT - Kết quả xổ số Miền Trung hôm quaXSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 30/11/2025 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
50
|
14
|
49
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
687
|
444
|
881
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
7055
1710
4640
|
4691
5077
6394
|
7217
7397
6694
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
7875
|
0676
|
4140
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
28606
54979
97440
96453
34971
21360
57742
|
66760
59985
12300
99300
56184
33374
55615
|
18715
89467
95036
12750
63472
25338
72114
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
25903
04051
|
35789
72760
|
16789
82088
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
42773
|
75029
|
45342
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
83054
|
57031
|
71039
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
111890
|
635288
|
231486
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Chủ Nhật / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 03, 06 | 00(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 1 | 10 | 14, 15 | 14, 15, 17 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 29 | |||||||||||||||||||||||||
| 3 | 31 | 36, 38, 39 | ||||||||||||||||||||||||
| 4 | 40(2), 42 | 44 | 40, 42, 49 | |||||||||||||||||||||||
| 5 | 50, 51, 53, 54, 55 | 50 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 60 | 60(2) | 67 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 71, 73, 75, 79 | 74, 76, 77 | 72 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 87 | 84, 85, 88, 89 | 81, 86, 88, 89 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 90 | 91, 94 | 94, 97 | |||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 7 / XSMT 29/11/2025 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
12
|
06
|
28
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
606
|
524
|
296
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
3020
5284
7395
|
2081
5565
2606
|
2205
7568
9685
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
1378
|
8253
|
3733
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
86929
73392
43834
37344
08491
16899
76879
|
02008
33259
71588
05149
27704
02314
48054
|
04109
21495
88832
28101
12505
06737
52618
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
58486
27862
|
34728
75129
|
17823
47190
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
41319
|
46562
|
40688
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
20238
|
67989
|
32954
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
826701
|
359136
|
342832
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 7 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 01, 06 | 04, 06(2), 08 | 01, 05(2), 09 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 19 | 14 | 18 | |||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 29 | 24, 28, 29 | 23, 28 | |||||||||||||||||||||||
| 3 | 34, 38 | 36 | 32(2), 33, 37 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 44 | 49 | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 53, 54, 59 | 54 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 62 | 62, 65 | 68 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 78, 79 | |||||||||||||||||||||||||
| 8 | 84, 86 | 81, 88, 89 | 85, 88 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 91, 92, 95, 99 | 90, 95, 96 | ||||||||||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 6 / XSMT 28/11/2025 |
||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| G8 |
46
|
28
|
||||||||||||||||
| G7 |
151
|
074
|
||||||||||||||||
| G6 |
7050
3325
6623
|
5293
9104
9034
|
||||||||||||||||
| G5 |
1913
|
3412
|
||||||||||||||||
| G4 |
01410
98126
51374
12645
46563
87796
12139
|
59102
02467
82622
55632
66280
16548
19176
|
||||||||||||||||
| G3 |
10716
00110
|
84552
97861
|
||||||||||||||||
| G2 |
92344
|
51422
|
||||||||||||||||
| G1 |
84294
|
75488
|
||||||||||||||||
| DB |
609963
|
400239
|
||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 6 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận | ||||||||||||||||
| 0 | 02, 04 | |||||||||||||||||
| 1 | 10(2), 13, 16 | 12 | ||||||||||||||||
| 2 | 23, 25, 26 | 22(2), 28 | ||||||||||||||||
| 3 | 39 | 32, 34, 39 | ||||||||||||||||
| 4 | 44, 45, 46 | 48 | ||||||||||||||||
| 5 | 50, 51 | 52 | ||||||||||||||||
| 6 | 63(2) | 61, 67 | ||||||||||||||||
| 7 | 74 | 74, 76 | ||||||||||||||||
| 8 | 80, 88 | |||||||||||||||||
| 9 | 94, 96 | 93 | ||||||||||||||||
XSMT - Kết quả xổ số Miền TrungXSMT / XSMT Thứ 5 / XSMT 27/11/2025 |
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| G8 |
79
|
36
|
38
|
|||||||||||||||||||||||
| G7 |
957
|
522
|
092
|
|||||||||||||||||||||||
| G6 |
4015
8634
5220
|
3789
8542
4672
|
4949
0533
1316
|
|||||||||||||||||||||||
| G5 |
4918
|
3947
|
0067
|
|||||||||||||||||||||||
| G4 |
89885
04730
62174
14663
31084
22005
25428
|
67898
78698
39464
46873
58156
08992
54458
|
23996
42886
84294
86771
17049
11519
48406
|
|||||||||||||||||||||||
| G3 |
33824
69412
|
16799
86306
|
99534
74845
|
|||||||||||||||||||||||
| G2 |
86815
|
07320
|
95400
|
|||||||||||||||||||||||
| G1 |
32224
|
85953
|
73317
|
|||||||||||||||||||||||
| DB |
069617
|
664082
|
360111
|
|||||||||||||||||||||||
| Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT Thứ 5 / Sổ kết quả 30 ngày | ||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |||||||||||||||||||||||
| 0 | 05 | 06 | 00, 06 | |||||||||||||||||||||||
| 1 | 12, 15(2), 17, 18 | 11, 16, 17, 19 | ||||||||||||||||||||||||
| 2 | 20, 24(2), 28 | 20, 22 | ||||||||||||||||||||||||
| 3 | 30, 34 | 36 | 33, 34, 38 | |||||||||||||||||||||||
| 4 | 42, 47 | 45, 49(2) | ||||||||||||||||||||||||
| 5 | 57 | 53, 56, 58 | ||||||||||||||||||||||||
| 6 | 63 | 64 | 67 | |||||||||||||||||||||||
| 7 | 74, 79 | 72, 73 | 71 | |||||||||||||||||||||||
| 8 | 84, 85 | 82, 89 | 86 | |||||||||||||||||||||||
| 9 | 92, 98(2), 99 | 92, 94, 96 | ||||||||||||||||||||||||
Xổ số miền Bắc (hay còn gọi là xổ số Thủ đô) có lịch mở thưởng vào tất cả các ngày trong tuần, thời gian mở thưởng là 18h00 và kết thúc vào lúc 18h30 hàng ngày trên kênh VTC9 (riêng dịp Tết Nguyên Đán tạm ngừng mở thưởng 4 ngày từ 30 Tết đến mùng 3 Tết)
Xổ số miền Trung gồm 14 tỉnh khác nhau. Thời gian mở thưởng là 17h15 hàng ngày, riêng xổ số Khánh Hòa mở thưởng vào chủ nhật và thứ 4, xổ số Đà Nẵng mở vào thứ 4 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở một lần một tuần.
Xổ số miền Nam gồm 21 tỉnh khác nhau có thời gian mở thưởng là 16h10 hàng ngày, riêng xổ số TP. Hồ Chí Minh mở thưởng vào thứ 2 và thứ 7, các đài tỉnh khác chỉ mở với tần suất một lần một tuần.
Kết quả xổ số được cập nhật hàng ngày và hoàn toàn miễn phí trên trang kqxshomnay.vn
Soi cầu XSTTH 01/12/2025 - Dự đoán xổ số Thừa Thiên Huế 01/12
Dự đoán xổ số Phú Yên 01/12/2025 - Soi cầu XS Phú Yên 01/12 thứ 2
Dự đoán XSCM 01/12/2025 - Soi cầu xổ số Cà Mau ngày 01/12 thứ 2
Soi cầu XSHCM 01/12/2025 - Dự đoán xổ số Hồ Chí Minh 01/12 thứ 2
Dự đoán xổ số Đồng Tháp 01/12/2025 - Soi cầu XS DT ngày 01/12
Dự Đoán XSMT 01/12/2025 - Soi Cầu Xổ Số miền Trung ngày 01/12
Mơ thấy xây nhà có ý nghĩa gì? Giải mã chi tiết những giấc mơ thấy xây nhà
Lý giải ý nghĩa của những giấc mơ thấy lũ lụt thường gặp
Nằm mơ thấy quả đào đánh con số gì? Mơ thấy quả đào là điềm gì?
Nằm mơ thấy cây mận có nhiều trái là số mấy? Ý nghĩa giấc mơ thấy cây mận sai quả
Mơ thấy quả táo đánh con gì? Giải mã những giấc mơ thấy quả táo
Mơ thấy hoa cau đánh con gì? Mơ thấy hoa cau là điềm tốt hay xấu?
Bình luận